Phép dịch "endgame" thành Tiếng Việt
cuối ván, Tàn cuộc là các bản dịch hàng đầu của "endgame" thành Tiếng Việt.
endgame
noun
ngữ pháp
The final stage of an extended process or course of events. [..]
-
cuối ván
part of a chess game
-
Tàn cuộc
chess term
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " endgame " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Endgame
Endgame (play)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Endgame" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Endgame trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm