Phép dịch "endlessly" thành Tiếng Việt

hoài, không ngừng là các bản dịch hàng đầu của "endlessly" thành Tiếng Việt.

endlessly adverb ngữ pháp

in an endless manner; continuously without limit [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoài

    adjective
  • không ngừng

    We are constantly and endlessly teaching, teaching, teaching in a great variety of circumstances.

    Chúng ta giảng dạy liên tục và không ngừng trong rất nhiều trường hợp khác nhau.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " endlessly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "endlessly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch