Phép dịch "endband" thành Tiếng Việt

chỉ đầu, cổ áo là các bản dịch hàng đầu của "endband" thành Tiếng Việt.

endband noun

a part of a book, most often found with hardcover bindings, that consists of a small cord or strip of material affixed near the spine to provide structural reinforcement and sometimes decorative effect.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỉ đầu

  • cổ áo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " endband " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "endband" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch