Phép dịch "endeavor" thành Tiếng Việt

cố gắng, toan, endeavour là các bản dịch hàng đầu của "endeavor" thành Tiếng Việt.

endeavor verb noun ngữ pháp

A sincere attempt. A determined or assiduous effort towards a specific goal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cố gắng

    verb

    attempt through application of effort

    We must endeavor to make sure it stays that way.

    Chúng ta phải cố gắng duy trì như thế này.

  • toan

  • endeavour

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " endeavor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "endeavor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "endeavor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch