Phép dịch "endearing" thành Tiếng Việt

khả ái là bản dịch của "endearing" thành Tiếng Việt.

endearing adjective noun verb ngữ pháp

Inspiring love or affection, in a childlike way. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khả ái

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " endearing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "endearing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lời âu yếm · sự âu yếm · sự được mến · sự được quý chuộng · điều làm cho mến
  • làm cho được mến
Thêm

Bản dịch "endearing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch