Phép dịch "endearment" thành Tiếng Việt
lời âu yếm, sự âu yếm, sự được mến là các bản dịch hàng đầu của "endearment" thành Tiếng Việt.
endearment
noun
ngữ pháp
(an expression of) affection [..]
-
lời âu yếm
Or perhaps you need to improve in making verbal “expressions of endearment.”
Hoặc có lẽ bạn cần phải trau giồi trên phương diện nói “những lời âu yếm” với vợ (Nhã-ca 1:2 NW).
-
sự âu yếm
-
sự được mến
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự được quý chuộng
- điều làm cho mến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " endearment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm