Phép dịch "empty set" thành Tiếng Việt

tập hợp rỗng, Tập hợp rỗng là các bản dịch hàng đầu của "empty set" thành Tiếng Việt.

empty set noun ngữ pháp

(set theory) The unique set that contains no elements. Notation: Ø or {} [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tập hợp rỗng

  • Tập hợp rỗng

    set containing no elements

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " empty set " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "empty set" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch