Phép dịch "emptying" thành Tiếng Việt

sự dốc sạch, sự làm cạn, sự vét sạch là các bản dịch hàng đầu của "emptying" thành Tiếng Việt.

emptying noun verb ngữ pháp

Present participle of to empty. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự dốc sạch

  • sự làm cạn

  • sự vét sạch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emptying " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "emptying" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "emptying" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch