Phép dịch "empty-handed" thành Tiếng Việt

tay không, về tay không là các bản dịch hàng đầu của "empty-handed" thành Tiếng Việt.

empty-handed adjective ngữ pháp

(figuratively) Having failed in a task [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tay không

    Tom told me he didn't want to come home empty-handed.

    Tôm bảo tôi rằng anh ta không muốn về nhà tay không.

  • về tay không

    But he came back empty-handed and changed his shirt.

    Nhưng trở về tay không và thay áo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " empty-handed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "empty-handed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "empty-handed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch