Phép dịch "emersion" thành Tiếng Việt

sự hiện lên, sự nổi lên là các bản dịch hàng đầu của "emersion" thành Tiếng Việt.

emersion noun ngữ pháp

emergence, especially from the water [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự hiện lên

  • sự nổi lên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emersion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "emersion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch