Phép dịch "emigrant" thành Tiếng Việt
di cư, người di cư, di dân là các bản dịch hàng đầu của "emigrant" thành Tiếng Việt.
emigrant
noun
ngữ pháp
Someone who leaves a country to settle in a new country. [..]
-
di cư
adjectivesomeone who leaves a country to settle in a new country
It's no wonder you all emigrated to America!
Hèn chi các người di cư qua Mỹ!
-
người di cư
It's no wonder you all emigrated to America!
Hèn chi các người di cư qua Mỹ!
-
di dân
nounHappily, a goodly number of those emigrants—including me—have found spiritual treasures.
Thật hạnh phúc thay một số người di dân, trong đó có tôi, đã tìm thấy một “kho báu” vô giá về mặt thiêng liêng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " emigrant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "emigrant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
di dân · sự di cư · sự di dân · sự di trú
-
di cư · di trú · đổi chỗ ở
-
di cư
-
di dân · sự di cư · sự di dân · sự di trú
Thêm ví dụ
Thêm