Phép dịch "emetic" thành Tiếng Việt
gây nôn, thuốc gây nôn là các bản dịch hàng đầu của "emetic" thành Tiếng Việt.
emetic
adjective
noun
ngữ pháp
causing nausea and vomiting [..]
-
gây nôn
-
thuốc gây nôn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " emetic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm