Phép dịch "emery" thành Tiếng Việt
bột mài, đá nhám là các bản dịch hàng đầu của "emery" thành Tiếng Việt.
emery
verb
noun
ngữ pháp
(mineralogy) An impure type of corundum, often used for sanding or polishing. [..]
-
bột mài
noun -
đá nhám
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " emery " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Emery
proper
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Emery" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Emery trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "emery"
Các cụm từ tương tự như "emery" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bánh mài
-
vải nhám · vải tráp
-
giấy nhám · giấy ráp
-
giấy nhám · giấy ráp
Thêm ví dụ
Thêm