Phép dịch "embracement" thành Tiếng Việt

sự bao gồm, sự bao quát, sự ghì chặt là các bản dịch hàng đầu của "embracement" thành Tiếng Việt.

embracement noun ngữ pháp

A clasp in the arms; embrace. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự bao gồm

  • sự bao quát

  • sự ghì chặt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự gồm
    • sự nắm
    • sự ôm
    • sự ôm chặt
    • sự đi theo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " embracement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "embracement" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bao quát · ôm · ôm chặt · ôm hôn
  • có thể bao gồm · có thể bao quát · có thể gồm · có thể theo được · có thể ôm được · sự nghiệp
  • bao gồm tất cả
  • bao gồm · bao quát · bá · choàng · cái ôm · dùng · ghì chặt · gồm · nắm lấy · sự ôm · sự ôm choàng lấy · sự ôm hôn · ôm · ôm chặt · ôm hôn · ôm lấy, giống với hug · ôm ấp · đi theo · đảng phái · ấp
  • bao gồm · bao quát · bá · choàng · cái ôm · dùng · ghì chặt · gồm · nắm lấy · sự ôm · sự ôm choàng lấy · sự ôm hôn · ôm · ôm chặt · ôm hôn · ôm lấy, giống với hug · ôm ấp · đi theo · đảng phái · ấp
  • bao gồm · bao quát · bá · choàng · cái ôm · dùng · ghì chặt · gồm · nắm lấy · sự ôm · sự ôm choàng lấy · sự ôm hôn · ôm · ôm chặt · ôm hôn · ôm lấy, giống với hug · ôm ấp · đi theo · đảng phái · ấp
  • bao gồm · bao quát · bá · choàng · cái ôm · dùng · ghì chặt · gồm · nắm lấy · sự ôm · sự ôm choàng lấy · sự ôm hôn · ôm · ôm chặt · ôm hôn · ôm lấy, giống với hug · ôm ấp · đi theo · đảng phái · ấp
Thêm

Bản dịch "embracement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch