Phép dịch "emboss" thành Tiếng Việt
chạm nổi, làm nổi, rập nổ là các bản dịch hàng đầu của "emboss" thành Tiếng Việt.
emboss
verb
ngữ pháp
To mark or decorate with a raised design or symbol. [..]
-
chạm nổi
Set here the depth of the embossing image effect
Ở đây hãy đặt độ sâu của hiệu ứng chạm nổi ảnh
-
làm nổi
-
rập nổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " emboss " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "emboss" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rập nổi
-
bản đồ nổi
-
phù điêu · sự chạm nổi · sự làm nổi · sự rập nổ
Thêm ví dụ
Thêm