Phép dịch "embedding" thành Tiếng Việt
phép nhúng là bản dịch của "embedding" thành Tiếng Việt.
embedding
verb
noun
ngữ pháp
(mathematics) A map which maps a subspace (smaller structure) to the whole space (larger structure). [..]
-
phép nhúng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " embedding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "embedding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chu trình gài trong
-
Hệ thống nhúng · hệ thống gài trong
-
chèn đoản ngữ vào giữa câu
-
nhúng · được nhúng
-
Hệ thống nhúng
-
đối tượng gài trong · đối tượng nhúng
-
clip âm thanh được nhúng
-
móc nối và nhúng đối tượng
Thêm ví dụ
Thêm