Phép dịch "elastic" thành Tiếng Việt

đàn hồi, co giãn, dây chun là các bản dịch hàng đầu của "elastic" thành Tiếng Việt.

elastic adjective noun ngữ pháp

Capable of stretching; particularly, capable of stretching so as to return to an original shape or size when force is released. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đàn hồi

    adjective

    Over time, the skin would harden and lose its elasticity.

    Với thời gian, da trở nên cứng và mất độ đàn hồi.

  • co giãn

    We store potential energy to the elastic skin to make it move.

    Chúng tôi trữ thế năng vào lớp da co giãn để khiến nó di chuyển.

  • dây chun

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thun
    • bốc đồng
    • bồng bột
    • cao su
    • dâu cao su
    • dây cao su
    • mềm dẻo
    • nhún nhảy
    • linh hoạt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elastic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "elastic"

Các cụm từ tương tự như "elastic" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Độ co giãn
  • dây chun · dây thun
  • Độ co giãn
  • Các tuyên bố
  • Lực đàn hồi · co giãn · lực đàn hồi · sự đàn hồi · tính bốc đồng · tính bồng bột · tính co giãn · tính mềm dẻo · tính nhún nhẩy · tính đàn hồi · đàn hồi
  • Co giãn hoàn toàn
  • Lực đàn hồi · co giãn · lực đàn hồi · sự đàn hồi · tính bốc đồng · tính bồng bột · tính co giãn · tính mềm dẻo · tính nhún nhẩy · tính đàn hồi · đàn hồi
Thêm

Bản dịch "elastic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch