Phép dịch "elastomer" thành Tiếng Việt
chất đàn hồi là bản dịch của "elastomer" thành Tiếng Việt.
elastomer
noun
ngữ pháp
any polymer having the elastic properties of rubber [..]
-
chất đàn hồi
For the first time, we can have elastomers
Lần đầu tiên, chúng ta có thể có những chất đàn hồi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elastomer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm