Phép dịch "Elapsed" thành Tiếng Việt

Trôi qua là bản dịch của "Elapsed" thành Tiếng Việt.

Elapsed

Completed or passed. The measured duration of an event.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Trôi qua

    Completed or passed. The measured duration of an event.

    Seventeen years have elapsed since the abdication.

    Mười bảy năm đã trôi qua kể từ lúc ta thoái vị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Elapsed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

elapsed adjective verb

Simple past tense and past participle of elapse. [..]

+ Thêm

"elapsed" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho elapsed trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Elapsed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Elapsed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch