Phép dịch "eggs" thành Tiếng Việt
trứng, trứng gà là các bản dịch hàng đầu của "eggs" thành Tiếng Việt.
eggs
verb
noun
Plural form of egg. [..]
-
trứng
nounIt's so hot outside, you could fry an egg.
Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.
-
trứng gà
nounChicken egg and this one's a penguin egg.
Trứng gà, và bên này là trứng chim cánh cụt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eggs " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Eggs
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Eggs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Eggs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "eggs" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lòng trắng trứng
-
trứng chần nước sôi
-
trứng không có trống
-
trứng nhồi
-
Trứng ốp la
-
"trứng" · lóng điểm không
-
số không · trứng ngỗng
-
màu vỏ trứng · vỏ trứng
Thêm ví dụ
Thêm