Phép dịch "egg-shell" thành Tiếng Việt
màu vỏ trứng, vỏ trứng là các bản dịch hàng đầu của "egg-shell" thành Tiếng Việt.
egg-shell
-
màu vỏ trứng
-
vỏ trứng
I had no idea that ground egg shells got grease out of clothes.
Tôi không biết vỏ trứng có thể tẩy dầu mỡ trên quần áo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " egg-shell " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm