Phép dịch "ego" thành Tiếng Việt

cái tôi, bản ngã, Cái tôi là các bản dịch hàng đầu của "ego" thành Tiếng Việt.

ego noun ngữ pháp

the self, especially with a sense of self-importance [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái tôi

    noun

    We also see just a relaxing of ego, and sort of a dismantling of artifice.

    Ta cũng thấy cái tôi giảm đi, và sự lừa dối bị dỡ bỏ.

  • bản ngã

    noun

    I felt fine physically, but my ego was a bit bruised.

    Người tôi thì không có sao hết, nhưng bản ngã của tôi có hơi bị tổn thương.

  • Cái tôi

    self-identity in the psyche

    I've never had an ego thinking that I'm better than anyone else.

    Tôi chưa bao giờ có một suy nghĩ cái tôi rằng mình giỏi hơn tất thảy mọi người.

  • lòng tự trọng

    But in my humanity, I also allow my ego to get in.

    Nhưng với bản chất của mình, tôi cũng cho phép lòng tự trọng của mình len lỏi vào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ego " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ego" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ego" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch