Phép dịch "eggshell" thành Tiếng Việt

vỏ trứng là bản dịch của "eggshell" thành Tiếng Việt.

eggshell adjective noun ngữ pháp

The shell around an egg. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vỏ trứng

    It is hard for a baby chick to hatch out of that tough eggshell.

    Là điều khó khăn cho một con gà con để chui ra khỏi cái vỏ trứng cứng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eggshell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "eggshell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch