Phép dịch "egg-shaped" thành Tiếng Việt
hình trứng là bản dịch của "egg-shaped" thành Tiếng Việt.
egg-shaped
adjective
ngữ pháp
Alternative spelling of eggshaped. [..]
-
hình trứng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " egg-shaped " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "egg-shaped" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hình trứng
Thêm ví dụ
Thêm