Phép dịch "effeminacy" thành Tiếng Việt

tính nhu nhược, tính yếu ớt, tính ẻo lả là các bản dịch hàng đầu của "effeminacy" thành Tiếng Việt.

effeminacy noun ngữ pháp

The quality of being effeminate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính nhu nhược

  • tính yếu ớt

  • tính ẻo lả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " effeminacy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "effeminacy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch