Phép dịch "effectuate" thành Tiếng Việt

thực hiện, đem lại là các bản dịch hàng đầu của "effectuate" thành Tiếng Việt.

effectuate verb ngữ pháp

(transitive) To be the cause of something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thực hiện

    verb
  • đem lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " effectuate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "effectuate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "effectuate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch