Phép dịch "effects" thành Tiếng Việt
của cải, hiệu ứng, tài sản là các bản dịch hàng đầu của "effects" thành Tiếng Việt.
effects
verb
noun
Plural form of effect. [..]
-
của cải
pluralLink: What effect can the love of money and possessions have on our happiness?
Lần sau: Việc yêu tiền bạc và của cải có thể ảnh hưởng thế nào đến hạnh phúc của chúng ta?
-
hiệu ứng
The new medicine demonstrated an immediate effect.
Loại thuốc mới phô bày hiệu ứng tức thời.
-
tài sản
-
vật dụng
pluralThen we'll get the dental records and personal effects.
Chúng tôi sẽ kiểm tra hồ sơ nha khoa và vật dụng cá nhân.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " effects " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "effects" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhân quả
-
Hiệu quả gián cách
-
hiệu ứng nghệ thuật
-
Hiệu ứng ngược
-
dẫn điện hữu hiệu
-
hiệu ứng hoạt hình
Thêm ví dụ
Thêm