Phép dịch "effeminate" thành Tiếng Việt

nhu nhược, yếu ớt, ẻo lả là các bản dịch hàng đầu của "effeminate" thành Tiếng Việt.

effeminate adjective verb ngữ pháp

(of a man or boy) Having behaviour or mannerisms considered unmasculine or typical of a woman or girl; feminine. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhu nhược

  • yếu ớt

  • ẻo lả

    The effeminate one behind you is from Shanghai

    Cái tên ẻo lả đằng sau anh là từ Thượng Hải.

  • mềm yếu ủy mị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " effeminate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "effeminate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch