Phép dịch "ecdysis" thành Tiếng Việt

da lột, sự lột là các bản dịch hàng đầu của "ecdysis" thành Tiếng Việt.

ecdysis noun ngữ pháp

The shedding of an outer layer of skin in snakes, crustaceans and insects; moulting [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • da lột

  • sự lột

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ecdysis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ecdysis"

Thêm

Bản dịch "ecdysis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch