Phép dịch "eaves" thành Tiếng Việt

mái chìa, mái hiên là các bản dịch hàng đầu của "eaves" thành Tiếng Việt.

eaves noun ngữ pháp

The underside of a roof that extends beyond the external walls of a building [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mái chìa

  • mái hiên

    Inhabitants of Jerusalem were familiar with swallows, which customarily build their nests under the eaves of buildings.

    Người dân Giê-ru-sa-lem quen thuộc với chim én, là loài thường làm tổ dưới mái hiên nhà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eaves " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "eaves" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch