Phép dịch "eats" thành Tiếng Việt

thức ăn, đồ ăn là các bản dịch hàng đầu của "eats" thành Tiếng Việt.

eats noun verb ngữ pháp

Third-person singular simple present indicative form of eat. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thức ăn

    noun

    I can't eat or drink very hot things.

    Tôi không thể ăn hay uống những thức ăn rất nóng.

  • đồ ăn

    Nothing makes me happier than eating good food.

    Không có gì sướng bằng được ăn đồ ăn ngon.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eats " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eats" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eats" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch