Phép dịch "eavesdropper" thành Tiếng Việt

người nghe trộm, người nghe lén là các bản dịch hàng đầu của "eavesdropper" thành Tiếng Việt.

eavesdropper noun ngữ pháp

one who eavesdrops [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người nghe trộm

    one who eavesdrops

  • người nghe lén

    one who eavesdrops

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eavesdropper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "eavesdropper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch