Phép dịch "ebb" thành Tiếng Việt
xuống, rút, rặc là các bản dịch hàng đầu của "ebb" thành Tiếng Việt.
ebb
adjective
verb
noun
ngữ pháp
The receding movement of the tide. [..]
-
xuống
verbSo you're seeing the daily ebb and flow
Vậy bạn đang nhìn thấy triều dân và xuống
-
rút
-
rặc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ròng
- nước xuống
- suy sụp
- thời kỳ suy sụp
- thời kỳ tàn tạ
- triều xuống
- tàn tạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ebb " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ebb" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
triều xuống
Thêm ví dụ
Thêm