Phép dịch "durable" thành Tiếng Việt

bền, bền bỉ, bền chặt là các bản dịch hàng đầu của "durable" thành Tiếng Việt.

durable adjective noun ngữ pháp

able to resist wear, decay; lasting; enduring; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bền

    adjective

    What are those durable materials, and why is it vital to use them?

    Những vật liệu bền bỉ này là gì và tại sao dùng chúng là điều quan trọng?

  • bền bỉ

    adjective

    What are those durable materials, and why is it vital to use them?

    Những vật liệu bền bỉ này là gì và tại sao dùng chúng là điều quan trọng?

  • bền chặt

    adjective

    In due course, such strong and durable friendships may pave the way for loyalty in marriage.

    Rồi với thời gian, việc giữ được tình bạn bền chặt như thế sẽ lót đường cho sự chung thủy trong hôn nhân.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bền vững
    • lâu bền
    • lâu dài
    • vững bền
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " durable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "durable"

Các cụm từ tương tự như "durable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "durable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch