Phép dịch "durance" thành Tiếng Việt
sự cầm tù, sự giam cầm là các bản dịch hàng đầu của "durance" thành Tiếng Việt.
durance
noun
ngữ pháp
(obsolete) Duration. [..]
-
sự cầm tù
-
sự giam cầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " durance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm