Phép dịch "duration" thành Tiếng Việt
khoảng thời gian, thời gian, thời hạn là các bản dịch hàng đầu của "duration" thành Tiếng Việt.
duration
noun
ngữ pháp
An amount of time or a particular time interval [..]
-
khoảng thời gian
length of time of an event or process; quality of an event or process with beginning and end
The sun with the arc over the sky stands for time, duration.
Mặt trời với cầu vồng trên bầu trời tượng trưng cho thời gian, khoảng thời gian.
-
thời gian
nounThe sun with the arc over the sky stands for time, duration.
Mặt trời với cầu vồng trên bầu trời tượng trưng cho thời gian, khoảng thời gian.
-
thời hạn
symptom duration and severity.
thời hạn và mức độ nghiêm trọng khác nhau.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thời khoảng
- trường độ
- khoaûng thôøi gian
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " duration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "duration" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thời gian thất nghiệp
-
độ rộng xung
-
thôøi gian lieân tieáp
Thêm ví dụ
Thêm