Phép dịch "ducks" thành Tiếng Việt

con vịt là bản dịch của "ducks" thành Tiếng Việt.

ducks noun

Plural form of duck. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con vịt

    The girl hugged the duck, and then it dies?

    Cô bé ôm con vịt nên nó chết à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ducks " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ducks" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Le nâu mỏ đen
  • mục tiêu dễ trúng
  • (con) vịt · Vịt · con vịt · cúi · cúi (đầu) · cúi nhanh · cúi thình lình · dìm · dìm (xuống nước) · ke · lặn · người thân mến · người yêu quí · ngụp · ngụp lặn · nhập nhoạng · quần vải bông dày · sự ngụp lặn · thịt vịt · thục xe lội nước · trốn · tìm vần · ván trắng · vải bông dày · vịt · vịt cái · động tác cúi · động tác ngụp lặn
  • Thịt vịt
  • uyên ương
  • Ngan cánh trắng
  • Vịt quay Bắc Kinh
  • như nước đổ lá môn
Thêm

Bản dịch "ducks" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch