Phép dịch "ducky" thành Tiếng Việt

kháu, tốt, con yêu quý là các bản dịch hàng đầu của "ducky" thành Tiếng Việt.

ducky adjective noun ngữ pháp

(slang, archaic) Great; going well; proceeding in an eminently agreeable fashion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kháu

  • tốt

    adjective noun
  • con yêu quý

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • em yêu quý
    • hay hay
    • kháu khỉnh
    • xinh xẻo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ducky " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ducky" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch