Phép dịch "ducker" thành Tiếng Việt
chim hét nước, chim lặn, chim xinclut là các bản dịch hàng đầu của "ducker" thành Tiếng Việt.
ducker
noun
ngữ pháp
One who, or that which, ducks; a plunger; a diver. [..]
-
chim hét nước
-
chim lặn
-
chim xinclut
-
người nuôi vịt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ducker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm