Phép dịch "ductility" thành Tiếng Việt
tính dẻo, tính dễ bảo, tính dễ kéo sợi là các bản dịch hàng đầu của "ductility" thành Tiếng Việt.
ductility
noun
ngữ pháp
(physics) Ability of a material to be drawn out longitudinally to a reduced section without fracture under the action of a tensile force. [..]
-
tính dẻo
-
tính dễ bảo
-
tính dễ kéo sợi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính dễ uốn
- tính dễ uốn nắn
- tính kéo sợi được
- tính mềm
- Độ dẻo
- độ dẻo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ductility " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ductility"
Các cụm từ tương tự như "ductility" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gang cầu
-
dẻo · dễ bảo · dễ kéo sợi · dễ uốn · dễ uốn nắn · kéo thành sợi được · mềm
Thêm ví dụ
Thêm