Phép dịch "drier" thành Tiếng Việt

máy làm khô, người phơi khô, thuốc làm khô là các bản dịch hàng đầu của "drier" thành Tiếng Việt.

drier noun adjective ngữ pháp

(chiefly Commonwealth of Nations) Any substance that accelerates drying. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy làm khô

  • người phơi khô

  • thuốc làm khô

  • máy sấy

    Why don't any of us have driers?

    Sao chúng ta không ai có máy sấy cả nhỉ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " drier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "drier"

Các cụm từ tương tự như "drier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "drier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch