Phép dịch "drift" thành Tiếng Việt

trôi giạt, nội dung, trôi là các bản dịch hàng đầu của "drift" thành Tiếng Việt.

drift verb noun ngữ pháp

The act or motion of drifting; the force which impels or drives; an overpowering influence or impulse. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trôi giạt

    verb

    These two say they drifted away from the same group as you, Theodore.

    Hai cậu nói họ bị trôi giạt từ cùng 1 nhóm với cậu Theodore.

  • nội dung

  • trôi

    verb

    I am off structure and I am drifting.

    Tôi đang tách khỏi cấu trúc, và tôi đang trôi dạt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bị
    • dạt
    • sự trôi dạt
    • thổi
    • buông trôi
    • chiều hướng
    • chất đống lê
    • cuốn đi
    • cái khoan
    • cái đục
    • dòng chảy chậm
    • hướng theo
    • khoan rộng lỗ
    • khuynh hướng
    • kéo theo
    • làm trôi giạt
    • lênh đênh
    • lưu lạc
    • lưới kéo
    • lưới trôi
    • máy đột
    • mục đích
    • phiêu bạt
    • phủ đầy
    • sự kéo theo
    • sự lệch
    • sự rời
    • sự tiến triển
    • sự trôi
    • sự trôi giạt
    • theo chiều hướng
    • thái độ nằm ì
    • thái độ thụ động
    • trôi qua
    • trôi đi
    • trầm tích băng hà
    • vật bị cuốn đi
    • vật trôi giạt
    • xu thế tự nhiên
    • ý nghĩa
    • ý định
    • đường hầm ngang
    • độ lệch
    • đột lỗ
    • đục lỗ
    • đống
    • phù
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " drift " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "drift"

Các cụm từ tương tự như "drift" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "drift" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch