Phép dịch "driftage" thành Tiếng Việt

sự trôi giạt, vật trôi giạt là các bản dịch hàng đầu của "driftage" thành Tiếng Việt.

driftage noun ngữ pháp

Deviation from a ship's course due to leeway. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự trôi giạt

  • vật trôi giạt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " driftage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "driftage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch