Phép dịch "drifter" thành Tiếng Việt
người đánh lưới trôi, thuyền đánh lưới trôi, tàu quét thuỷ lôi là các bản dịch hàng đầu của "drifter" thành Tiếng Việt.
drifter
noun
ngữ pháp
(pejorative) A person who moves from place to place or job to job. [..]
-
người đánh lưới trôi
-
thuyền đánh lưới trôi
-
tàu quét thuỷ lôi
-
người lang bạt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " drifter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm