Phép dịch "dower" thành Tiếng Việt

khiếu, cho của hồi môn, của hồi môn là các bản dịch hàng đầu của "dower" thành Tiếng Việt.

dower verb noun ngữ pháp

(law) that part of a deceased's property provided to his widow [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khiếu

    noun
  • cho của hồi môn

  • của hồi môn

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thiên tài
    • tài năng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dower " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dower" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch