Phép dịch "dowager" thành Tiếng Việt

quả phụ thừa kế là bản dịch của "dowager" thành Tiếng Việt.

dowager noun ngữ pháp

A widow holding property or title derived from her late husband. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quả phụ thừa kế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dowager " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dowager" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dowager" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch