Phép dịch "dowdy" thành Tiếng Việt
tồi tàn, không lịch sự, không nhã là các bản dịch hàng đầu của "dowdy" thành Tiếng Việt.
dowdy
adjective
noun
ngữ pháp
Plain and unfashionable in style or dress. [..]
-
tồi tàn
-
không lịch sự
-
không nhã
-
không đúng mốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dowdy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dowdy
noun
British marshal of the RAF who commanded the British air defense forces that defeated the Luftwaffe during the Battle of Britain (1882-1970)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Dowdy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dowdy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm