Phép dịch "doomsday" thành Tiếng Việt

ngày tận thế, ngày xét xử là các bản dịch hàng đầu của "doomsday" thành Tiếng Việt.

doomsday adjective noun ngữ pháp

Concerned with or predicting future universal destruction; the doomsday issue of all-out nuclear war. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngày tận thế

    noun

    day when God is expected to judge the world

    Why are you scaring everybody with this doomsday stuff?

    Sao anh lại dọa m ọi người về ngày tận thế hả?

  • ngày xét xử

    I need some prints to lock this whack job up till doomsday.

    Tôi cần chứng cứ để quật nó trong ngày xét xử.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " doomsday " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Doomsday noun

(New Testament) day at the end of time following Armageddon when God will decree the fates of all individual humans according to the good and evil of their earthly lives

+ Thêm

"Doomsday" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Doomsday trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "doomsday"

Thêm

Bản dịch "doomsday" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch