Phép dịch "doom" thành Tiếng Việt
diệt vong, hạ lệnh, kết tội là các bản dịch hàng đầu của "doom" thành Tiếng Việt.
doom
verb
noun
ngữ pháp
(countable, historical) A law. [..]
-
diệt vong
Each race is bound to this fate, this one doom.
Mọi tộc đều chung số phận này, sự diệt vong này.
-
hạ lệnh
-
kết tội
All computers are doomed to make mistakes.
Tất cả các máy tính bị kết tội là đã gây ra các lỗi hệ thống.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kết án
- quy chế
- ra lệnh
- sắc luật
- sắc lệnh
- số mệnh
- số phận
- sự chết
- sự diệt vong
- sự kết tội
- sự kết án
- sự sụp đổ
- sự tận số
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " doom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Doom
proper
(video games, trademark) A popular first-person shooter video game, often regarded as the father of the genre. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Doom" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Doom trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "doom" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Doom metal
-
Death/Doom
Thêm ví dụ
Thêm