Phép dịch "doodle" thành Tiếng Việt
vẽ nguệch ngoạc, bức vẽ nguệch ngoạc, chữ viết nguệch ngoạc là các bản dịch hàng đầu của "doodle" thành Tiếng Việt.
doodle
verb
noun
ngữ pháp
(dated) A fool, a simpleton, a mindless person. [..]
-
vẽ nguệch ngoạc
Made little doodles everywhere.
Anh cứ vẽ nguệch ngoạc ở khắp mọi nơi.
-
bức vẽ nguệch ngoạc
-
chữ viết nguệch ngoạc
-
viết nguệch ngoạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " doodle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "doodle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Biểu tượng Google
-
cúc cu cu · khuấy = trống · o o · ò ó o · ò-ó-o-o
-
bom bay · con bọ cánh cứng · que dò mạch mỏ
-
eo óc
Thêm ví dụ
Thêm